say nắng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng cơ thể bị choáng váng, mệt mỏi, khó chịu do tiếp xúc quá lâu dưới ánh nắng mặt trời gay gắt: "say nắng" là một hiện tượng xảy ra khi cơ thể bị mất nước và quá nóng vì ở ngoài nắng quá lâu, dẫn đến các triệu chứng như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trưa nắng gắt, đi bộ về nhà, tôi cảm thấy hơi say nắng. (Giữa trưa nắng gắt, đi bộ về nhà, tôi cảm thấy hơi bị choáng vì nắng.)
- Công nhân xây dựng cần đội mũ để tránh bị say nắng. (Công nhân xây dựng cần đội mũ để tránh bị choáng váng vì nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị/trúng say nắng": nhấn mạnh trạng thái mắc phải hiện tượng này.
- Ông cụ bị say nắng khi đi chợ giữa trưa. (Ông cụ bị choáng váng vì nắng khi đi chợ giữa trưa.)
"cảm giác say nắng": miêu tả cảm giác khó chịu đặc trưng.
- Tôi có cảm giác say nắng, đầu óc quay cuồng. (Tôi có cảm giác choáng vì nắng, đầu óc quay cuồng.)
Biến thể và từ gần giống
Cảm nắng (danh từ): Tình trạng mệt mỏi, khó chịu nhẹ hơn do nắng, thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Hôm qua đi biển về, em bé bị cảm nắng. (Hôm qua đi biển về, em bé bị mệt vì nắng.)
Sốc nhiệt (danh từ): Thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng nghiêm trọng hơn khi cơ thể không thể điều hòa thân nhiệt do môi trường quá nóng, có thể bao gồm "say nắng".
- Say nắng nặng có thể dẫn đến sốc nhiệt nguy hiểm. (Tình trạng choáng váng vì nắng nặng có thể dẫn đến tình trạng sốc nhiệt nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Choáng nắng: Cách nói khác diễn đạt cùng hiện tượng.
- Trúng nắng: Nhấn mạnh việc bị ảnh hưởng bởi nắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "say nắng")
- Choáng váng vì đi lâu ngoài nắng to.